out of date

/ˌaʊtəvˈdeɪt/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Quá cũ để sử dụng; không hiện tại; không hợp lệ; đã hết hạn.
    (idiomatic) Too old to be used; not current; invalid; having expired.
    My bus pass is out of date — I'll have to go buy a new one.
    Thẻ xe buýt của tôi đã hết hạn - tôi sẽ phải đi mua một cái mới.
  2. (thành ngữ) Không phù hợp với thời trang, phong cách hiện tại; theo xưa; lỗi thời.
    (idiomatic) Not conforming to the current fashion or style; old-fashioned; outmoded.
    The dresses she wears are quite out of date.
    Những chiếc váy cô mặc đã khá lỗi thời.
🎬 Nghe “out of date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish