out of date
/ˌaʊtəvˈdeɪt/preposition phrase
- (thành ngữ) Quá cũ để sử dụng; không hiện tại; không hợp lệ; đã hết hạn.(idiomatic) Too old to be used; not current; invalid; having expired.My bus pass is out of date — I'll have to go buy a new one.Thẻ xe buýt của tôi đã hết hạn - tôi sẽ phải đi mua một cái mới.
- (thành ngữ) Không phù hợp với thời trang, phong cách hiện tại; theo xưa; lỗi thời.(idiomatic) Not conforming to the current fashion or style; old-fashioned; outmoded.The dresses she wears are quite out of date.Những chiếc váy cô mặc đã khá lỗi thời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out of date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish